Ecoflow Solar Panel Foldable 400W Lighter Version link Tiktok: Nhấn vào đây
Ecoflow Solar Panel Foldable 400W Lighter Version đặt hàng qua sàn SHOPEE: Nhấn vào đây
Tấm pin EcoFlow 400W Solar Panel (phiên bản Lightweight) là dòng sản phẩm mới được cải tiến mạnh mẽ về trọng lượng và công nghệ so với phiên bản 400W tiêu chuẩn trước đây. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vật liệu chế tạo và hiệu suất chuyển đổi.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết:
| Đặc tính | Chi tiết |
| Công suất định mức | 400W (±5W) |
| Trọng lượng (chỉ tấm pin) | ~10.2 kg (giảm khoảng 5.8 kg so với bản cũ 16 kg) |
| Hiệu suất chuyển đổi | Lên đến 25% (cao nhất trong các dòng portable hiện nay) |
| Loại tế bào quang điện | N-Type TOPCon Monocrystalline (tăng độ bền và hiệu quả) |
| Thiết kế | Bifacial (Hai mặt): Mặt sau hỗ trợ hấp thụ ánh sáng phản xạ, tăng tổng công suất lên tới 445W |
| Độ bền/Chống nước | IP68 (Chống bụi và ngâm nước hoàn toàn ở độ sâu 1m) |
| Cổng kết nối | XT60 |

Siêu nhẹ & Linh hoạt: Với trọng lượng chỉ hơn 10kg, đây là bước tiến lớn giúp việc mang vác bằng một tay trở nên dễ dàng hơn nhiều cho các chuyến cắm trại hoặc di chuyển lưu động.
Công nghệ TOPCon mới: Giúp tấm pin hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện ánh sáng yếu và có tuổi thọ cao hơn so với các dòng PERC cũ.

Thiết kế Hai mặt (Bifacial): Nếu bạn đặt tấm pin trên các bề mặt có độ phản xạ tốt (như nền cát trắng, tuyết hoặc bề mặt sáng màu), mặt sau có thể thu thêm năng lượng để sạc nhanh hơn.
Chân đế tích hợp: Thay vì dùng túi đựng làm chân đế như bản cũ, bản Lightweight này thường đi kèm thiết kế chân chống trực tiếp giúp điều chỉnh góc đón nắng (30°, 45°, 60°) ổn định hơn.

Trọng lượng: Bản Lightweight nhẹ hơn gần 40% (~10.2 kg so với ~16 kg).
Kích thước: Khi mở rộng, bản Lightweight dài hơn một chút (~2.5m) nhưng mỏng và gọn hơn khi gấp lại.
Cáp kết nối: Bản Lightweight thường dùng chuẩn XT60 đúc sẵn.

| Thông số | Chi tiết |
| Công suất định mức | 400W (±5W) |
| Loại tế bào (Cell type) | Monocrystalline Silicon (Đơn tinh thể) |
| Hiệu suất chuyển đổi | 22.6% - 25% (Tùy điều kiện ánh sáng) |
| Voc - Điện áp hở mạch: | 39,3 V |
| Imp - Công suất tối đa Ampe: | 11.7 A |
| Vmp - Điện áp công suất tối đa: | 34,5 V |
| Isc - Ngắn mạch Ampe: | 12.2 A |
| Trọng lượng (Chỉ tấm pin) | ~10.2 kg (Siêu nhẹ so với 16kg bản cũ) |
| Trọng lượng (Kèm túi/phụ kiện) | ~11.5 kg |
| Chỉ số chống nước/bụi | IP68 (Chống bụi hoàn toàn, ngâm nước 1m trong 30p) |
| Cổng kết nối | XT60 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 85°C |
| Kích thước khi gấp lại: | 659 x 967 x 36 mm |
| Kích thước khi mở ra: | 2509 x 967 x 26 mm |
| Xuất xứ | China |