Bose L1 Pro16 là một hệ thống loa cột di động (Portable Line Array System) chuyên nghiệp, được thiết kế để cung cấp âm thanh chất lượng cao, độ phủ rộng và mạnh mẽ cho các sự kiện biểu diễn quy mô vừa và nhỏ.
Đây là mô tả chi tiết về cấu tạo và tính năng của Bose L1 Pro16:
Bose L1 Pro16 nằm ở phân khúc giữa trong dòng L1 Pro (trên L1 Pro8 và dưới L1 Pro32), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, tính di động và công suất.
L1 Pro16 được cấu tạo từ ba thành phần chính dễ dàng lắp ráp:
Cấu hình: Gồm 16 củ loa neodymium 2 inch được sắp xếp theo dạng cột (J-shaped Line Array).
Độ phủ âm: Cấu trúc J-shaped giúp tạo ra độ phủ âm ngang 180 độ rộng rãi và độ phủ dọc chặt chẽ (kiểm soát được âm thanh không bị dội trần hoặc dội sàn). Âm thanh được truyền tải nhất quán đến cả hàng ghế đầu và hàng ghế cuối.
Âm thanh: Tái tạo dải âm trung và âm cao chi tiết, rõ ràng, giúp giọng hát và nhạc cụ được thể hiện trung thực.

Thiết kế: Loa siêu trầm được tích hợp ngay vào phần chân đế (Subwoofer Base).
Cấu hình: Sử dụng củ loa RaceTrack Subwoofer (thiết kế độc quyền của Bose). Củ loa hình chữ nhật (RaceTrack) kích thước 10 inch x 18 inch này có thể mang lại hiệu suất âm trầm tương đương với củ loa tròn 15 inch truyền thống nhưng lại có kiểu dáng mỏng và gọn gàng hơn nhiều, tối ưu cho tính di động.
Âm trầm: Mang lại âm Bass sâu, mạnh mẽ và uy lực, phù hợp cho các buổi biểu diễn nhạc sống và DJ.
Cho phép điều chỉnh chiều cao của cột loa để tối ưu hóa độ phủ âm thanh tùy theo không gian đứng hoặc ngồi.

Phần chân đế của L1 Pro16 tích hợp sẵn một bộ trộn âm thanh (mixer) kỹ thuật số mạnh mẽ:
Đầu vào:
2 Kênh Combo XLR-1/4 inch: Với bộ tiền khuếch đại (preamp) chất lượng cao và nguồn phantom 48V (hỗ trợ micro condenser chuyên nghiệp).
1 Kênh 1/4 inch: Dành cho các nhạc cụ.
1 Kênh AUX: Đầu vào 1/8 inch (3.5mm) để kết nối thiết bị di động.
Tùy chỉnh: Có các nút điều chỉnh ToneMatch EQ Presets (âm thanh tối ưu cho Music/Live/Speech) và điều chỉnh EQ 3-band (Bass, Mid, Treble) cho từng kênh.

Công suất (Power): Tổng công suất đỉnh là 1250W (Max SPL là 124 dB liên tục 130 dB đỉnh).
Cổng ToneMatch: Cổng Ethernet RJ-45 để kết nối trực tiếp với bộ trộn Bose T4S hoặc T8S (mua rời) để có nhiều kênh và hiệu ứng chuyên nghiệp hơn.
Ứng dụng L1 Mix: Cho phép điều khiển từ xa tất cả các cài đặt của bộ trộn (âm lượng, EQ, reverb) thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, rất tiện lợi khi biểu diễn.

Hệ thống có thể tháo rời thành 3-4 phần, dễ dàng đóng gói và vận chuyển bằng xe hơi.
Tổng trọng lượng của cả hệ thống khoảng 24,3 kg.
Tóm lại: Bose L1 Pro16 là một giải pháp âm thanh chuyên nghiệp, lý tưởng cho nhạc sĩ, DJ, thuyết trình viên và các sự kiện quy mô vừa, mang lại chất lượng âm thanh cao cấp, độ phủ tuyệt vời và khả năng di chuyển lắp đặt cực kỳ nhanh chóng.
| Hãng | Bose |
| Loại loa | Loa cột |
| Bass loa | 25cm x 45cm |
| Loa Treble | 5cm x16 |
| Số lượng treble loa | 16 Treble |
| Công suất RMS | 1250W |
| Nguồn sử dụng | Cắm điện trực tiếp |
| Công nghệ âm thanh | C-SHAPED ARRAY, Tích hợp mixer, Tích hợp Amply, mạch class D |
| Độ nhạy(SPL) | 124dB |
| Ứng dụng mở rộng | Karaoke, Nghe nhạc, Sân khấu, Quán cafe, Nhà hàng, Hội trường, Hội nghị - hội thảo, Thuyết trình |
| Tiện ích | Có bluetooth, Tháo rời xếp gọn |
| Kết nối | bluetooth |
| Cổng kết nối | AUX 3.5mm, Micro 6.5mm, Guitar, USB |
| Ứng dụng điều khiển trên điện thoại | Bose L1 Pro Mix |
| Màu sắc | Đen |
| Mixer kênh | 3 |
| Cổng kết nối | (1) XLR-1/4 in TRS combo, (1) 1/4 in TRS, (1) 1/8 in TRS, phát trực tuyến âm thanh Bluetooth |
| Cài đặt độ lợi | -100 dB đến +75 dB (XLR) / -115 dB đến +60 dB (TRS), từ đầu vào đến trình điều khiển |
| Nguồn phantom | 48 VDC (Kênh 1 & 2) |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL/IEC/EN62368-1 (Thiết bị Âm thanh/Video, Công nghệ Thông tin và Truyền thông) |
| Cổng nguồn AC | IEC |
| Đầu vào AC | 100–240 VAC (±15%, 50/60 Hz) |
| Dòng điện tiêu thụ, khởi động | 15.7 A tại 120 VAC, 60 Hz / 28.4 A tại 230 VAC, 50 Hz |
| Kết nối máy tính | USB Type-C |
| Ứng dụng phần mềm | Bose Music (Android, iOS) |
| Điều khiển, Mặt sau | 3 bộ điều chỉnh số |
| Đèn LED chỉ báo trạng thái | (1) đèn LED chế độ chờ, (3) đèn LED vòng thông số kênh, (3) đèn LED tín hiệu/clip, (3) đèn LED tắt tiếng, (1) đèn LED nguồn phantom, (2) đèn LED ToneMatch, (1) đèn LED Bluetooth, (4) đèn LED EQ hệ thống |
| Hỗ trợ DSP | Có |
| Cài đặt trước | Cài đặt trước ToneMatch |
| Chức năng xử lý | EQ hệ thống, hiệu ứng vang |
| Hệ thống làm mát | Làm mát đối lưu |
| Chất liệu vỏ | Chân đứng |
| Chất liệu lưới | Thép perforated, hoàn thiện sơn tĩnh điện |
| Dải tần số (-10 dB) | 31 Hz – 18 kHz |
| Góc phủ âm, theo chiều ngang | 180° |
| Áp suất âm thanh tối đa ở 1 m | 124 dB |
| Công suất xử lý đỉnh | 1000 W |
| Góc phủ âm, theo chiều dọc | 0°/30° |
| Tần số phân tần | 200 Hz |
| Trọng lượng tịnh | 23.0 kg (50.6 lb) |
| Kích thước sản phẩm (Cao × Rộng × Sâu) | 2011 mm × 355 mm × 456 mm (79.2 in × 14.0 in × 18.0 in) |
| Kích thước đóng gói (Cao × Rộng × Sâu) | 1118 mm × 460 mm × 650 mm (44.0 in × 18.1 in × 25.6 in) |
| Trọng lượng đóng gói | 28.4 kg (62.6 lb) |
| Nhập khẩu & Phân phối | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL PROCUREMENT SYSTEMS VIỆT NAM |
| Xuất xứ | China |