Thiết kế & cấu trúc
Vỏ làm bằng hợp kim nhôm chắc chắn, thiết kế “drop proof” — theo catalog chịu rơi từ cao 3 m.
Khả năng chống nước: IPX4 — chịu tia nước bắn, nhưng không khuyến nghị để ngâm nước sâu.
Nguồn điện / Pin
Sử dụng 2 × pin 18650 sạc lại, cho phép công suất lớn và thời gian hoạt động tốt.
Chế độ chiếu sáng
3 chế độ: High, Low, và Strobe (nhấp nháy) để linh hoạt sử dụng trong nhiều tình huống như chiếu sáng mạnh, tiết kiệm pin, hoặc cảnh báo.
Độ sáng & khoảng chiếu
Độ sáng tối đa: khoảng 1.000 lumens (chế độ High), và 300 lumens ở chế độ Low.
Khoảng cách chiếu (“beam distance”): ~ 350 mét (High) và ~ 100 mét (Low).
Thời gian hoạt động (“Runtime”)
Chế độ High: khoảng 4 giờ.
Chế độ Low: khoảng 12 giờ.
Khả năng chịu rơi
“Drop proof”: chịu được rơi từ độ cao ~ 3 m.
Công suất lớn nhờ pin 18650: phù hợp cho chiếu sáng ngoài trời, dã ngoại, công việc cần ánh sáng mạnh.
Khả năng “drop proof” cao: an toàn khi rơi rớt trong điều kiện sử dụng khắc nghiệt.
Chế độ Strobe hữu ích để phát tín hiệu hoặc cảnh báo.
Thời gian sử dụng khá tốt ở chế độ Low, thích hợp dùng lâu hoặc mang theo khi cần chiếu sáng dài.
Do dùng 2 pin 18650, nếu dùng thường xuyên bạn phải mang theo hoặc sạc pin — có thể bất tiện nếu không có nguồn sạc.
IPX4 chỉ chống tia nước, nên không nên dùng đèn này khi ngâm nước hoặc mưa rất to.
Khi bật chế độ mạnh (High), pin có thể hao nhanh hơn hoặc nhiệt độ đèn tăng.
Kích thước / trọng lượng có thể lớn hơn các mẫu đèn nhỏ gọn vì cấu hình pin 18650.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ST031609 |
| Nguồn pin | 2 × 18650 (pin sạc) |
| Vỏ | Hợp kim nhôm, Drop‑Proof |
| Chế độ chiếu sáng | High / Low / Strobe |
| Độ sáng (Lumens) | 1.000 lm (cao) / 300 lm (thấp) |
| Thời gian hoạt động (Runtime) | 4 giờ (cao) / 12 giờ (thấp) |
| Khoảng cách tia sáng (Beam distance) | 350 m (cao) / 100 m (thấp) |
| Khả năng chống nước | IPX4 |
| Chịu rơi (Drop Proof) | 3 mét |
| Xuất xứ | China |